logo
Thị trường

Bảng Giá Cà Phê Rang Xay Hôm Nay: Cập Nhật Giá Và Cách Chọn Nguồn Hàng Cho Chủ Quán

Bảng giá cà phê rang xay là thông tin quan trọng đối với người làm cà phê. Các mức giá ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và khả năng nhập hàng của chủ quán cà phê, đại lý, người kinh doanh. Vì vậy, muốn mua cà phê rang xay với mức giá phù hợp, bạn cần nắm rõ bảng giá và xác định đúng nhu cầu để nhập hàng.

Bảng Giá Cà Phê Rang Xay Hôm Nay: Cập Nhật Giá Và Cách Chọn Nguồn Hàng Cho Chủ Quán

Bảng giá cà phê rang xay hôm nay

Các loại cà phê rang xay phổ biến

Không phải cà phê rang xay nào cũng có chung một mức giá. Giá cà phê rang xay phụ thuộc vào loại hạt, chất lượng, quy cách đóng gói, chi phí chế biến, vận chuyển của từng nhà rang. Dưới đây là các dòng cà phê rang xay phổ biến để chủ quán có thể dễ dàng phân biệt khi xem bảng giá cà phê rang xay:

  1. Robusta rang xay: vị đắng đậm, hậu vị mạnh, hàm lượng caffeine cao phù hợp người thích gu mạnh, quán cà phê truyền thống, cà phê sữa.
  2. Arabica rang xay: hương vị phong phú, đa dạng các tầng hương, độ chua thanh, phù hợp quán chú trọng hương vị, quán hiện đại, cà phê pha máy
  3. Culi rang xay: hương vị đậm đà, mạnh mẽ, hàm lượng caffeine cao, phù hợp người gu mạnh
  4. Robusta honey: đắng êm dịu, mượt mà, ít gắt và có hậu vị ngọt sâu, hương thơm phong phú, phù hợp người thích gu đậm đà kiểu Việt Nam nhưng đòi hỏi sự tinh tế, không bị đắng gắt.
  5. Cà phê phối trộn: kết hợp nhiều loại hạt theo công thức tùy theo từng quán, có vị cân bằng, phù hợp với nhiều đối tượng.

Bảng giá cà phê rang xay trực tuyến

Để biết giá chính xác theo từng kilogram, cần xác định quy cách, chất lượng và thời điểm giao dịch.

Dưới đây là bảng giá cà phê rang xay được cập nhật trực tuyến theo diễn biến thị trường:

Bảng giá sàn tham chiếu (Dành cho chủ quán)

Bảng giá tham chiếu các dòng cà phê hạt mộc Robusta, Arabica, Blend

Xem chi tiết sàn →
đ/kg
(—)
Sản phẩmGiá niêm yếtThay đổi

Những yếu tố quyết định bảng giá cà phê rang xay

Giá cà phê nhân xanh

Cà phê nhân xanh là một trong những yếu tố đầu vào quan trọng. Tùy vào giống cà phê sẽ có mức giá khác nhau, thông thường Arabica sẽ có giá cao hơn Robusta, Culi sẽ nhỉnh hơn Robusta. Ngoài ra, trong cùng một dòng, xuất xứ vùng trồng, tỉ lệ hạt đẹp, đồng đều, hạt lỗi, hạt chín không đều cũng có giá khác nhau. Khi giá nguyên liệu tăng hoặc giảm, chi phí sản xuất cà phê rang xay có thể thay đổi theo.

Tuy nhiên, bảng giá cà phê rang xay không nhất thiết biến động hoàn toàn cùng mức với giá cà phê nhân xanh, bởi còn phụ thuộc lượng hàng tồn kho, chi phí chế biến và chính sách giá của từng nhà cung cấp.

Mức rang và quy trình chế biến

Mức rang ảnh hưởng đến màu sắc, hương thơm và đặc tính khi pha. Cà phê rang bằng máy giúp hạt chính đều, đảm bảo được hương vị đồng nhất các mẻ rang sẽ có giá thành cao hơn rang củi thủ công. Trong quá trình rang, hạt cà phê sẽ hao hụt khoảng 20% trọng lượng do bay hơi nước, đẩy giá thành cà phê rang lên.

Ngoài ra quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng và yêu cầu riêng của khách hàng cũng có thể tác động đến giá thành sản phẩm.

Số lượng đặt hàng và quy cách đóng gói

Giá mua có thể khác nhau giữa đơn hàng nhỏ và đơn hàng số lượng lớn. Mua càng nhiều, chiết khấu càng cao. Tuy nhiên cần cân đối số lượng nhập hàng tránh tồn kho cao.

Bao bì, quy cách đóng gói theo yêu cầu cũng làm thay đổi mức giá cà phê rang xay.

Giá mua có thể khác nhau tùy thời điểm mua và số lượng hàng

Cách tính giá vốn cà phê rang xay cho mỗi ly

Bảng giá cà phê rang xay theo kilogram chỉ là bước đầu để tính giá nhập nguyên liệu. Với chủ quán, điều quan trọng hơn là chi phí thực tế cho một ly đồ uống. Công thức tính giá vốn một ly cà phê dựa trên tổng chi phí nguyên liệu trực tiếp cấu thành nên ly cà phê đó, bao gồm cà phê, đường/sữa và ly/khay/ống hút (nếu bán mang đi).

Dưới đây là công thức tính đơn giản:

Giá vốn một ly cà phê = giá mua mỗi kg x lượng cà phê mỗi ly ÷ 1.000

Ví dụ: Cà phê rang xay có giá 170.000 đồng/kg và mỗi ly sử dụng 20g cà phê thì chi phí mỗi ly sẽ là: 170.000 × 20 ÷ 1.000 = 3.400 đồng/ly

Đây mới là chi phí cà phê, chưa bao gồm sữa, đường, đá, ly, nắp, nhân công và các chi phí vận hành khác.

Chi phí nguyên liệu đi kèm (Sữa, đường, đá): 1.000 – 2.000 đồng tùy loại đồ uống

Chi phí bao bì / Khấu hao phục vụ: 500 – 2.000 đồng khi bán tại quán hoặc mang đi

Lưu ý quan trọng khi quản lý giá vốn: khi pha chế sẽ luôn có tỉ lệ hao rụt, rơi vãi hoặc pha hỏng. Bạn nên cộng thêm chi phí hao hụt khoảng 5-10% để bù vào khoản này. Ngoài ra còn có chi phí vận hành, điện nước, nhân viên bạn cần phải tính vào giá vốn để đảm bảo quán không bị lỗ khi trừ hết các chi phí.

Nắm rõ giá vốn giúp chủ quán kiểm soát thu chi dễ dàng hơn

Mua cà phê rang xay ở đâu?

Hiện nay có rất nhiều cơ sở rang xay đáp ứng được nhu cầu của đại lý, người kinh doanh và cả cung cấp bán lẻ. Vì vậy, bạn hoàn toàn có thể đặt mua cà phê rang xay mà không cần phải mất nhiều thời gian tìm kiếm.

Để tìm hiểu giá và lựa chọn nguồn nguyên liệu, bạn có thể tham khảo tại Chợ cà phê – nền tảng thông tin và công cụ hỗ trợ người làm cà phê. Tại đây có bảng giá cà phê rang xay được cập nhật liên tục, trực tuyến, có các dòng cà phê rang xay dành cho quán và hoạt động kinh doanh, cung cấp giải pháp gia công cà phê theo yêu cầu và chia sẻ các kinh nghiệm liên quan đến chọn nguyên liệu, mở quán.

Tham khảo các dòng cà phê rang xay tại Chợ cà phê:

Kết luận

Theo dõi bảng giá cà phê rang xay giúp người kinh doanh chủ động hơn khi lập kế hoạch nhập hàng. Để chọn được nguồn hàng phù hợp, bạn cần kết hợp giá mua với các tiêu chí như chất lượng, nguồn cung, độ ổn định, chính sách mua hàng.

Truy cập Chợ Cà Phê để tham khảo thông tin thị trường, tìm hiểu các dòng cà phê và cập nhật kiến thức hữu ích cho hoạt động kinh doanh nhé
#bảng giá cà phê rang xay#giá cà phê rang xay hôm nay#giá cà phê rang xay theo kg#cà phê rang xay giá sỉ#giá cà phê cho quán#nguồn cà phê rang xay